Tiếng Việt
Sổ vàng tiếng Anh là gì?
sổ vàng tiếng Anh là gold book /ɡoʊld bʊk/. Sổ vàng là một cuốn sổ hoặc danh sách được làm bằng vàng hoặc có trang trí bằng vàng, thường dùng để ghi chép các thông tin quan trọng hoặc giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold book
Ví dụ câu với sổ vàng / gold book
- 1
Anh ấy đã lưu tất cả các hợp đồng trong sổ vàng của mình.
He kept all his contracts in his gold book.
- 2
Sổ vàng chứa các ghi chú quý giá về dự án của chúng tôi.
The gold book contains valuable notes about our project.
Ghi chú dùng từ sổ vàng
Sổ vàng thường liên quan đến sự quý giá hoặc đặc biệt, như trong các danh sách quan trọng hoặc tài liệu quý. Các từ liên quan: 'diary' (nhật ký), 'ledger' (sổ cái), 'archive' (lưu trữ).
Video minh hoạ sổ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ vàng
Câu hỏi thường gặp về "sổ vàng"
Sổ vàng tiếng Anh là gì?
Sổ vàng tiếng Anh là "gold book" (danh từ), nghĩa là: Sổ vàng là một cuốn sổ hoặc danh sách được làm bằng vàng hoặc có trang trí bằng vàng, thường dùng để ghi chép các thông tin quan trọng hoặc giá trị.
"gold book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold book" nghĩa tiếng Việt là "sổ vàng". Sổ vàng thường liên quan đến sự quý giá hoặc đặc biệt, như trong các danh sách quan trọng hoặc tài liệu quý.
Phát âm "gold book" như thế nào?
"gold book" có phiên âm IPA /ɡoʊld bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold book"?
He kept all his contracts in his gold book. — Anh ấy đã lưu tất cả các hợp đồng trong sổ vàng của mình.