Tiếng Việt
Dòng sông tiếng Anh là gì?
dòng sông tiếng Anh là river /ˈrɪvər/. Dòng chảy lớn chảy qua đất liền, thường có nước ngọt, lớn hơn suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river
Ví dụ câu với dòng sông / river
- 1
Dòng sông Mekong chảy qua nhiều quốc gia.
The Mekong River flows through several countries.
- 2
Chúng tôi đã đi thuyền trên dòng sông Nile.
We took a boat ride on the Nile River.
Ghi chú dùng từ dòng sông
Dòng sông là một dạng của 'river' trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ các sông lớn và quan trọng. Các từ liên quan gồm 'stream' (suối), 'brook' ( suối nhỏ), 'tributary' (phụ lưu).
Video minh hoạ dòng sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dòng sông
Câu hỏi thường gặp về "dòng sông"
Dòng sông tiếng Anh là gì?
Dòng sông tiếng Anh là "river" (danh từ), nghĩa là: Dòng chảy lớn chảy qua đất liền, thường có nước ngọt, lớn hơn suối.
"river" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river" nghĩa tiếng Việt là "dòng sông". Dòng sông là một dạng của 'river' trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ các sông lớn và quan trọng.
Phát âm "river" như thế nào?
"river" có phiên âm IPA /ˈrɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river"?
The Mekong River flows through several countries. — Dòng sông Mekong chảy qua nhiều quốc gia.