Tiếng Việt
Bên sông tiếng Anh là gì?
bên sông tiếng Anh là By the river /baɪ ðə ˈrɪvər/. Cụm từ chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh dòng sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
By the river
Ví dụ câu với bên sông / By the river
- 1
Chúng tôi dạo chơi bên sông vào buổi chiều.
We took a walk by the river in the afternoon.
- 2
Ngôi nhà của tôi nằm bên sông, rất yên tĩnh.
My house is by the river, very peaceful.
Ghi chú dùng từ bên sông
Bên sông là một cụm từ mô tả vị trí gần dòng sông. Các từ liên quan: 'riverbank' (bờ sông), 'waterside' (bờ nước), 'riverside' (bờ sông).
Video minh hoạ bên sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bên sông
Câu hỏi thường gặp về "bên sông"
Bên sông tiếng Anh là gì?
Bên sông tiếng Anh là "By the river" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh dòng sông.
"By the river" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"By the river" nghĩa tiếng Việt là "bên sông". Bên sông là một cụm từ mô tả vị trí gần dòng sông.
Phát âm "By the river" như thế nào?
"By the river" có phiên âm IPA /baɪ ðə ˈrɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "By the river"?
We took a walk by the river in the afternoon. — Chúng tôi dạo chơi bên sông vào buổi chiều.