The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dòng tiền tiếng Anh là gì?

dòng tiền tiếng Anh là cash flow /kæʃ floʊ/. Dòng tiền đề cập đến lượng tiền mặt hoặc tiền tệ di chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "dòng tiền" tiếng Anh là "cash flow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cash flow

Danh từ
/kæʃ floʊ/

Ví dụ câu với dòng tiền / cash flow

  1. 1

    Dòng tiền dương cho thấy doanh nghiệp có nhiều tiền vào hơn ra.

    A positive cash flow indicates that the company is earning more money than it spends.

  2. 2

    Quản lý dòng tiền là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.

    Managing cash flow is crucial to maintaining stable business operations.

Ghi chú dùng từ dòng tiền

Dòng tiền liên quan đến các thuật ngữ như 'lợi nhuận ròng' (net profit), 'dòng tiền tự do' (free cash flow), và 'quản lý tài chính' (financial management).

Video minh hoạ dòng tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dòng tiền

Câu hỏi thường gặp về "dòng tiền"

Dòng tiền tiếng Anh là gì?

Dòng tiền tiếng Anh là "cash flow" (danh từ), nghĩa là: Dòng tiền đề cập đến lượng tiền mặt hoặc tiền tệ di chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định.

"cash flow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cash flow" nghĩa tiếng Việt là "dòng tiền". Dòng tiền liên quan đến các thuật ngữ như 'lợi nhuận ròng' (net profit), 'dòng tiền tự do' (free cash flow), và 'quản lý tài chính' (financial management).

Phát âm "cash flow" như thế nào?

"cash flow" có phiên âm IPA /kæʃ floʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cash flow"?

A positive cash flow indicates that the company is earning more money than it spends. — Dòng tiền dương cho thấy doanh nghiệp có nhiều tiền vào hơn ra.