Tiếng Việt
Động tiên tiếng Anh là gì?
động tiên tiếng Anh là Fairy cave /ˈfeəri keɪv/. Hang động thần tiên, một hang động nổi tiếng với vẻ đẹp kỳ ảo và huyền bí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fairy cave
Ví dụ câu với động tiên / Fairy cave
- 1
We explored the Fairy Cave during our trip to the mountains.
Chúng tôi đã khám phá Hang động Thần Tiên trong chuyến đi đến núi.
- 2
The Fairy Cave is known for its stunning stalactites and stalagmites.
Hang động Thần Tiên nổi tiếng với các nhũ đá và măng đá tuyệt đẹp.
Ghi chú dùng từ động tiên
Động tiên là một loại hang động mang vẻ đẹp huyền ảo, thường liên quan đến truyền thuyết thần tiên. Các từ liên quan: 'cave' (hang động), 'stalactite' (nhũ đá treo), 'stalagmite' (măng đá).
Video minh hoạ động tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động tiên
Câu hỏi thường gặp về "động tiên"
Động tiên tiếng Anh là gì?
Động tiên tiếng Anh là "Fairy cave" (danh từ), nghĩa là: Hang động thần tiên, một hang động nổi tiếng với vẻ đẹp kỳ ảo và huyền bí.
"Fairy cave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fairy cave" nghĩa tiếng Việt là "động tiên". Động tiên là một loại hang động mang vẻ đẹp huyền ảo, thường liên quan đến truyền thuyết thần tiên.
Phát âm "Fairy cave" như thế nào?
"Fairy cave" có phiên âm IPA /ˈfeəri keɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fairy cave"?
Chúng tôi đã khám phá Hang động Thần Tiên trong chuyến đi đến núi. — We explored the Fairy Cave during our trip to the mountains.