Tiếng Việt
Lắng đọng tiếng Anh là gì?
lắng đọng tiếng Anh là emotional /ˌdɛpəˈzɪʃən/. Tính chất hoặc trạng thái thể hiện cảm xúc sâu sắc và chân thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emotional
Ví dụ câu với lắng đọng / emotional
- 1
Câu chuyện của cô ấy rất cảm động, khiến tôi cảm thấy lắng đọng.
Her story was so touching that it left me feeling emotional.
- 2
Bức tranh này mang nhiều cảm xúc, khiến người xem lắng đọng.
This painting is full of emotion, making viewers feel moved.
Ghi chú dùng từ lắng đọng
Lắng đọng thể hiện cảm xúc sâu sắc, chân thành. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), xúc động (touching), chân thành (sincere).
Video minh hoạ lắng đọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lắng đọng
Câu hỏi thường gặp về "lắng đọng"
Lắng đọng tiếng Anh là gì?
Lắng đọng tiếng Anh là "emotional" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái thể hiện cảm xúc sâu sắc và chân thành.
"emotional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emotional" nghĩa tiếng Việt là "lắng đọng". Lắng đọng thể hiện cảm xúc sâu sắc, chân thành.
Phát âm "emotional" như thế nào?
"emotional" có phiên âm IPA /ˌdɛpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emotional"?
Her story was so touching that it left me feeling emotional. — Câu chuyện của cô ấy rất cảm động, khiến tôi cảm thấy lắng đọng.