Tiếng Việt
Tồn đọng tiếng Anh là gì?
tồn đọng tiếng Anh là backlog /ˈbæklɒɡ/. Danh từ chỉ số lượng công việc hoặc nhiệm vụ còn tồn đọng chưa được hoàn thành hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backlog
Ví dụ câu với tồn đọng / backlog
- 1
Công ty đang đối mặt với một backlog lớn các dự án chưa hoàn thành.
The company is facing a large backlog of unfinished projects.
- 2
Chúng tôi cần giải quyết backlog để giảm tải công việc.
We need to clear the backlog to reduce the workload.
Ghi chú dùng từ tồn đọng
Tồn đọng đề cập đến lượng công việc còn lại chưa xử lý. Các từ liên quan: 'backorder' (đặt hàng chờ xử lý), 'accumulation' (sự tích tụ), 'pending' (đang chờ xử lý).
Video minh hoạ tồn đọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tồn đọng
Câu hỏi thường gặp về "tồn đọng"
Tồn đọng tiếng Anh là gì?
Tồn đọng tiếng Anh là "backlog" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ số lượng công việc hoặc nhiệm vụ còn tồn đọng chưa được hoàn thành hoặc xử lý.
"backlog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backlog" nghĩa tiếng Việt là "tồn đọng". Tồn đọng đề cập đến lượng công việc còn lại chưa xử lý.
Phát âm "backlog" như thế nào?
"backlog" có phiên âm IPA /ˈbæklɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backlog"?
The company is facing a large backlog of unfinished projects. — Công ty đang đối mặt với một backlog lớn các dự án chưa hoàn thành.