Tiếng Việt
Động đực tiếng Anh là gì?
động đực tiếng Anh là rut /rʌt/. Dục vọng của con đực trong quá trình sinh sản, thường liên quan đến hành vi sinh dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rut
Ví dụ câu với động đực / rut
- 1
Con đực trong đàn thường thể hiện rõ ràng sự rut để thu hút con cái.
The male shows clear signs of rut to attract females.
- 2
Trong mùa rut, các con đực cạnh tranh để giành quyền giao phối.
During the rut season, males compete for mating rights.
Ghi chú dùng từ động đực
Rut là giai đoạn sinh sản của động vật đực, liên quan đến hành vi sinh dục mạnh mẽ. Các từ liên quan: mating (giao phối), breeding (sinh sản), dominance (thống trị).
Video minh hoạ động đực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động đực
Câu hỏi thường gặp về "động đực"
Động đực tiếng Anh là gì?
Động đực tiếng Anh là "rut" (danh từ), nghĩa là: Dục vọng của con đực trong quá trình sinh sản, thường liên quan đến hành vi sinh dục.
"rut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rut" nghĩa tiếng Việt là "động đực". Rut là giai đoạn sinh sản của động vật đực, liên quan đến hành vi sinh dục mạnh mẽ.
Phát âm "rut" như thế nào?
"rut" có phiên âm IPA /rʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rut"?
The male shows clear signs of rut to attract females. — Con đực trong đàn thường thể hiện rõ ràng sự rut để thu hút con cái.