Tiếng Việt
Động đậy tiếng Anh là gì?
động đậy tiếng Anh là move slightly /muːv ˈslaɪtli/. Nhẹ nhàng hoặc nhỏ bé di chuyển hoặc rung động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
move slightly
Ví dụ câu với động đậy / move slightly
- 1
Con mèo động đậy khi nghe tiếng động lạ.
The cat moved slightly when it heard the strange noise.
- 2
Cây cối động đậy trong gió nhẹ.
The trees moved slightly in the gentle wind.
Ghi chú dùng từ động đậy
Động đậy mô tả hành động di chuyển nhẹ hoặc rung lắc nhỏ. Các từ liên quan gồm 'shift' (dịch chuyển), 'twitch' (giật nhẹ), và 'quiver' (run rẩy nhẹ).
Video minh hoạ động đậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động đậy
Câu hỏi thường gặp về "động đậy"
Động đậy tiếng Anh là gì?
Động đậy tiếng Anh là "move slightly" (động từ), nghĩa là: Nhẹ nhàng hoặc nhỏ bé di chuyển hoặc rung động.
"move slightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"move slightly" nghĩa tiếng Việt là "động đậy". Động đậy mô tả hành động di chuyển nhẹ hoặc rung lắc nhỏ.
Phát âm "move slightly" như thế nào?
"move slightly" có phiên âm IPA /muːv ˈslaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "move slightly"?
The cat moved slightly when it heard the strange noise. — Con mèo động đậy khi nghe tiếng động lạ.