The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động vật lưỡng cư tiếng Anh là gì?

động vật lưỡng cư tiếng Anh là amphibian /æmˈfɪbiən/. Động vật lưỡng cư là loại động vật có khả năng sống cả dưới nước và trên cạn, như ếch, kỳ nhông.

Hình minh hoạ "động vật lưỡng cư" tiếng Anh là "amphibian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amphibian

Danh từ
/æmˈfɪbiən/

Ví dụ câu với động vật lưỡng cư / amphibian

  1. 1

    Ếch là một loại động vật lưỡng cư phổ biến.

    Frogs are common amphibians.

  2. 2

    Kỳ nhông có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

    Newts can adapt to various environments.

Ghi chú dùng từ động vật lưỡng cư

Động vật lưỡng cư là nhóm sinh vật có khả năng sống cả dưới nước và trên cạn. Các từ liên quan: 'amphibious' (thuộc về lưỡng cư), 'reptile' (bò sát), 'amphibian habitat' (môi trường của động vật lưỡng cư).

Video minh hoạ động vật lưỡng cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với động vật lưỡng cư

Câu hỏi thường gặp về "động vật lưỡng cư"

Động vật lưỡng cư tiếng Anh là gì?

Động vật lưỡng cư tiếng Anh là "amphibian" (danh từ), nghĩa là: Động vật lưỡng cư là loại động vật có khả năng sống cả dưới nước và trên cạn, như ếch, kỳ nhông.

"amphibian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amphibian" nghĩa tiếng Việt là "động vật lưỡng cư". Động vật lưỡng cư là nhóm sinh vật có khả năng sống cả dưới nước và trên cạn.

Phát âm "amphibian" như thế nào?

"amphibian" có phiên âm IPA /æmˈfɪbiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amphibian"?

Frogs are common amphibians. — Ếch là một loại động vật lưỡng cư phổ biến.