Tiếng Việt
Động vật thân mềm tiếng Anh là gì?
động vật thân mềm tiếng Anh là mollusk /ˈmɒləsk/. Động vật thân mềm là nhóm động vật không xương sống có thân mềm, thường có vỏ cứng hoặc mềm, sống chủ yếu trong nước hoặc đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mollusk
Ví dụ câu với động vật thân mềm / mollusk
- 1
Con sò là một loại động vật thân mềm sống dưới biển.
The clam is a type of mollusk that lives underwater.
- 2
Ốc sên là một động vật thân mềm không có vỏ cứng.
Snails are mollusks that do not have a hard shell.
Ghi chú dùng từ động vật thân mềm
Động vật thân mềm gồm các loài như sò, ốc, và mực. Các thuật ngữ liên quan: 'shell' (vỏ), 'tentacles' (các xúc tu), 'marine' (hải dương).
Video minh hoạ động vật thân mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động vật thân mềm
Câu hỏi thường gặp về "động vật thân mềm"
Động vật thân mềm tiếng Anh là gì?
Động vật thân mềm tiếng Anh là "mollusk" (danh từ), nghĩa là: Động vật thân mềm là nhóm động vật không xương sống có thân mềm, thường có vỏ cứng hoặc mềm, sống chủ yếu trong nước hoặc đất.
"mollusk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mollusk" nghĩa tiếng Việt là "động vật thân mềm". Động vật thân mềm gồm các loài như sò, ốc, và mực.
Phát âm "mollusk" như thế nào?
"mollusk" có phiên âm IPA /ˈmɒləsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mollusk"?
The clam is a type of mollusk that lives underwater. — Con sò là một loại động vật thân mềm sống dưới biển.