Tiếng Việt
Đồng ý nghiệm thu tiếng Anh là gì?
đồng ý nghiệm thu tiếng Anh là Approve acceptance /əˈpruv əˈkˌsɛptəns/. Chấp thuận việc nghiệm thu hoặc chấp nhận một công trình, sản phẩm sau khi kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approve acceptance
Ví dụ câu với đồng ý nghiệm thu / Approve acceptance
- 1
Chúng tôi đã đồng ý nghiệm thu dự án vào cuối tuần qua.
We approved the acceptance of the project last weekend.
- 2
Việc đồng ý nghiệm thu cần phải đảm bảo mọi tiêu chuẩn kỹ thuật.
Approval of acceptance requires meeting all technical standards.
Ghi chú dùng từ đồng ý nghiệm thu
Đồng ý nghiệm thu là quá trình xác nhận rằng công trình hoặc sản phẩm đã đạt yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inspection' (kiểm tra), 'certification' (chứng nhận), và 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng).
Video minh hoạ đồng ý nghiệm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng ý nghiệm thu
Câu hỏi thường gặp về "đồng ý nghiệm thu"
Đồng ý nghiệm thu tiếng Anh là gì?
Đồng ý nghiệm thu tiếng Anh là "Approve acceptance" (động từ), nghĩa là: Chấp thuận việc nghiệm thu hoặc chấp nhận một công trình, sản phẩm sau khi kiểm tra.
"Approve acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approve acceptance" nghĩa tiếng Việt là "đồng ý nghiệm thu". Đồng ý nghiệm thu là quá trình xác nhận rằng công trình hoặc sản phẩm đã đạt yêu cầu.
Phát âm "Approve acceptance" như thế nào?
"Approve acceptance" có phiên âm IPA /əˈpruv əˈkˌsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approve acceptance"?
We approved the acceptance of the project last weekend. — Chúng tôi đã đồng ý nghiệm thu dự án vào cuối tuần qua.