Tiếng Việt
Đột ngột tiếng Anh là gì?
đột ngột tiếng Anh là sudden /ˈsʌdən/. đột ngột, xảy ra bất ngờ mà không có dấu hiệu báo trước

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sudden
Ví dụ câu với đột ngột / sudden
- 1
Cơn mưa đột ngột khiến chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn.
The sudden rain forced us to find shelter.
- 2
Anh ấy rời đi đột ngột mà không nói lời nào.
He left suddenly without saying a word.
Ghi chú dùng từ đột ngột
Từ 'đột ngột' mô tả một sự kiện xảy ra bất ngờ, không dự kiến trước. Các từ liên quan gồm 'unexpected' (không mong đợi), 'abrupt' (đột ngột, gấp gáp), 'unexpectedly' (một cách bất ngờ).
Video minh hoạ đột ngột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đột ngột
Câu hỏi thường gặp về "đột ngột"
Đột ngột tiếng Anh là gì?
Đột ngột tiếng Anh là "sudden" (tính từ), nghĩa là: đột ngột, xảy ra bất ngờ mà không có dấu hiệu báo trước
"sudden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sudden" nghĩa tiếng Việt là "đột ngột". Từ 'đột ngột' mô tả một sự kiện xảy ra bất ngờ, không dự kiến trước.
Phát âm "sudden" như thế nào?
"sudden" có phiên âm IPA /ˈsʌdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sudden"?
The sudden rain forced us to find shelter. — Cơn mưa đột ngột khiến chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn.