Tiếng Việt
Sự thay đổi đột ngột tiếng Anh là gì?
sự thay đổi đột ngột tiếng Anh là sudden change /ˈsʌdən ˈtʃeɪndʒ/. Sự thay đổi đột ngột là một biến cố hoặc trạng thái thay đổi nhanh chóng và bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sudden change
Ví dụ câu với sự thay đổi đột ngột / sudden change
- 1
The sudden change in weather surprised everyone.
Thời tiết thay đổi đột ngột khiến mọi người ngạc nhiên.
- 2
Her mood experienced a sudden change after hearing the news.
Tâm trạng của cô ấy thay đổi đột ngột sau khi nghe tin.
Ghi chú dùng từ sự thay đổi đột ngột
Sự thay đổi đột ngột thường liên quan đến các từ như 'abrupt', 'unexpected', và 'surprise', có nghĩa là đột ngột, không dự đoán trước, gây ngạc nhiên.
Video minh hoạ sự thay đổi đột ngột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thay đổi đột ngột
Câu hỏi thường gặp về "sự thay đổi đột ngột"
Sự thay đổi đột ngột tiếng Anh là gì?
Sự thay đổi đột ngột tiếng Anh là "sudden change" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi đột ngột là một biến cố hoặc trạng thái thay đổi nhanh chóng và bất ngờ.
"sudden change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sudden change" nghĩa tiếng Việt là "sự thay đổi đột ngột". Sự thay đổi đột ngột thường liên quan đến các từ như 'abrupt', 'unexpected', và 'surprise', có nghĩa là đột ngột, không dự đoán trước, gây ngạc nhiên.
Phát âm "sudden change" như thế nào?
"sudden change" có phiên âm IPA /ˈsʌdən ˈtʃeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sudden change"?
Thời tiết thay đổi đột ngột khiến mọi người ngạc nhiên. — The sudden change in weather surprised everyone.