The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đột quỵ tiếng Anh là gì?

đột quỵ tiếng Anh là Stroke /strəʊk/. Cơn đột quỵ là tình trạng mất chức năng đột ngột do thiếu máu hoặc chảy máu não.

Hình minh hoạ "đột quỵ" tiếng Anh là "Stroke"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stroke

Danh từ
/strəʊk/

Ví dụ câu với đột quỵ / Stroke

  1. 1

    Anh ấy bị đột quỵ và phải nhập viện cấp cứu.

    He had a stroke and was rushed to the hospital.

  2. 2

    Các triệu chứng của đột quỵ bao gồm yếu liệt và mất thính giác.

    Symptoms of a stroke include paralysis and loss of speech.

Ghi chú dùng từ đột quỵ

Đột quỵ là một tình trạng y học nghiêm trọng, liên quan đến não. Các thuật ngữ liên quan gồm 'TIA' (cơn thiếu máu thoáng qua), 'nhồi máu não' (ischemic stroke), và 'xuất huyết não' (hemorrhagic stroke).

Video minh hoạ đột quỵ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đột quỵ

Câu hỏi thường gặp về "đột quỵ"

Đột quỵ tiếng Anh là gì?

Đột quỵ tiếng Anh là "Stroke" (danh từ), nghĩa là: Cơn đột quỵ là tình trạng mất chức năng đột ngột do thiếu máu hoặc chảy máu não.

"Stroke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stroke" nghĩa tiếng Việt là "đột quỵ". Đột quỵ là một tình trạng y học nghiêm trọng, liên quan đến não.

Phát âm "Stroke" như thế nào?

"Stroke" có phiên âm IPA /strəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stroke"?

He had a stroke and was rushed to the hospital. — Anh ấy bị đột quỵ và phải nhập viện cấp cứu.