Tiếng Việt
Dầu xăng tiếng Anh là gì?
dầu xăng tiếng Anh là two-stroke oil /ˈtuː strəʊk ɔɪl/. Dầu dùng cho động cơ hai thì để bôi trơn và làm mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-stroke oil
Ví dụ câu với dầu xăng / two-stroke oil
- 1
He added two-stroke oil to the gasoline before starting the engine.
Anh ấy thêm dầu xăng vào xăng trước khi khởi động động cơ.
- 2
Make sure to use the correct two-stroke oil for your chainsaw.
Hãy chắc chắn sử dụng dầu xăng đúng loại cho máy cưa xích của bạn.
Ghi chú dùng từ dầu xăng
Dầu xăng là loại dầu đặc biệt dùng cho động cơ hai thì, giúp bôi trơn và giảm ma sát. Các thuật ngữ liên quan: 'engine oil' (dầu động cơ), 'lubricant' (dầu bôi trơn), 'gasoline' (xăng).
Video minh hoạ dầu xăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu xăng
Câu hỏi thường gặp về "dầu xăng"
Dầu xăng tiếng Anh là gì?
Dầu xăng tiếng Anh là "two-stroke oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng cho động cơ hai thì để bôi trơn và làm mát.
"two-stroke oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-stroke oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu xăng". Dầu xăng là loại dầu đặc biệt dùng cho động cơ hai thì, giúp bôi trơn và giảm ma sát.
Phát âm "two-stroke oil" như thế nào?
"two-stroke oil" có phiên âm IPA /ˈtuː strəʊk ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-stroke oil"?
Anh ấy thêm dầu xăng vào xăng trước khi khởi động động cơ. — He added two-stroke oil to the gasoline before starting the engine.