The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dư dật tiếng Anh là gì?

dư dật tiếng Anh là Affluent /ˈæflʊənt/. Thừa thãi, giàu có, phong phú về tài chính hoặc tài nguyên.

Hình minh hoạ "dư dật" tiếng Anh là "Affluent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Affluent

Tính từ
/ˈæflʊənt/

Ví dụ câu với dư dật / Affluent

  1. 1

    Anh ấy sống trong một khu phố dư dật với nhiều biệt thự sang trọng.

    He lives in an affluent neighborhood with many luxurious villas.

  2. 2

    Công ty này có nguồn tài nguyên dư dật để mở rộng quy mô hoạt động.

    This company has abundant resources to expand its operations.

Ghi chú dùng từ dư dật

Từ 'dư dật' mô tả sự giàu có hoặc phong phú. Các từ liên quan gồm 'wealth' (sự giàu có), 'prosperous' (thịnh vượng), 'luxurious' (xa xỉ).

Video minh hoạ dư dật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dư dật

Câu hỏi thường gặp về "dư dật"

Dư dật tiếng Anh là gì?

Dư dật tiếng Anh là "Affluent" (tính từ), nghĩa là: Thừa thãi, giàu có, phong phú về tài chính hoặc tài nguyên.

"Affluent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Affluent" nghĩa tiếng Việt là "dư dật". Từ 'dư dật' mô tả sự giàu có hoặc phong phú.

Phát âm "Affluent" như thế nào?

"Affluent" có phiên âm IPA /ˈæflʊənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Affluent"?

He lives in an affluent neighborhood with many luxurious villas. — Anh ấy sống trong một khu phố dư dật với nhiều biệt thự sang trọng.