The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dư chấn tiếng Anh là gì?

dư chấn tiếng Anh là aftershock /ˈæftərˌʃɑːk/. Các dư chấn là các trận động đất nhỏ xảy ra sau một trận động đất lớn hơn, thường gây thiệt hại thêm và gây lo lắng.

Hình minh hoạ "dư chấn" tiếng Anh là "aftershock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aftershock

Danh từ
/ˈæftərˌʃɑːk/

Ví dụ câu với dư chấn / aftershock

  1. 1

    Sau trận động đất chính, còn xảy ra nhiều dư chấn nhỏ.

    After the main earthquake, several aftershocks occurred.

  2. 2

    Dư chấn có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần sau trận động đất lớn.

    Aftershocks can last for days or weeks after a major earthquake.

Ghi chú dùng từ dư chấn

Dư chấn là các trận động đất nhỏ hơn xảy ra sau một trận động đất lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'động đất chính' (mainshock) và 'sự phục hồi' (recovery).

Video minh hoạ dư chấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dư chấn

Câu hỏi thường gặp về "dư chấn"

Dư chấn tiếng Anh là gì?

Dư chấn tiếng Anh là "aftershock" (danh từ), nghĩa là: Các dư chấn là các trận động đất nhỏ xảy ra sau một trận động đất lớn hơn, thường gây thiệt hại thêm và gây lo lắng.

"aftershock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aftershock" nghĩa tiếng Việt là "dư chấn". Dư chấn là các trận động đất nhỏ hơn xảy ra sau một trận động đất lớn.

Phát âm "aftershock" như thế nào?

"aftershock" có phiên âm IPA /ˈæftərˌʃɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aftershock"?

After the main earthquake, several aftershocks occurred. — Sau trận động đất chính, còn xảy ra nhiều dư chấn nhỏ.