Tiếng Việt
Dư địa tiếng Anh là gì?
dư địa tiếng Anh là Growth potential /ɡrəʊθ pəˈtɛnʃəl/. Khả năng phát triển hoặc mở rộng trong tương lai của một lĩnh vực hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Growth potential
Ví dụ câu với dư địa / Growth potential
- 1
Công ty này còn nhiều dư địa để mở rộng thị trường.
This company still has a lot of growth potential in expanding its market.
- 2
Dư địa của nền kinh tế Việt Nam còn rất lớn.
Vietnam's economic growth potential is still very significant.
Ghi chú dùng từ dư địa
Dư địa đề cập đến khả năng mở rộng hoặc phát triển trong tương lai. Các từ liên quan: tiềm năng (potential), khả năng (ability), mở rộng (expand).
Video minh hoạ dư địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư địa
Câu hỏi thường gặp về "dư địa"
Dư địa tiếng Anh là gì?
Dư địa tiếng Anh là "Growth potential" (danh từ), nghĩa là: Khả năng phát triển hoặc mở rộng trong tương lai của một lĩnh vực hoặc doanh nghiệp.
"Growth potential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Growth potential" nghĩa tiếng Việt là "dư địa". Dư địa đề cập đến khả năng mở rộng hoặc phát triển trong tương lai.
Phát âm "Growth potential" như thế nào?
"Growth potential" có phiên âm IPA /ɡrəʊθ pəˈtɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Growth potential"?
This company still has a lot of growth potential in expanding its market. — Công ty này còn nhiều dư địa để mở rộng thị trường.