Tiếng Việt
Dự luật tiếng Anh là gì?
dự luật tiếng Anh là Bill /bɪl/. Dự luật là dự thảo luật được trình lên cơ quan lập pháp để xem xét và thông qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bill
Ví dụ câu với dự luật / Bill
- 1
Dự luật mới về giáo dục đã được trình lên quốc hội.
The new education bill has been presented to the parliament.
- 2
Các nghị sĩ đang thảo luận dự luật về bảo vệ môi trường.
The legislators are discussing the bill on environmental protection.
Ghi chú dùng từ dự luật
Dự luật là một dạng dự thảo luật trình Quốc hội xem xét. Các thuật ngữ liên quan: 'luật' (law), 'quốc hội' (parliament), 'dự thảo' (draft).
Video minh hoạ dự luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự luật
Câu hỏi thường gặp về "dự luật"
Dự luật tiếng Anh là gì?
Dự luật tiếng Anh là "Bill" (danh từ), nghĩa là: Dự luật là dự thảo luật được trình lên cơ quan lập pháp để xem xét và thông qua.
"Bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bill" nghĩa tiếng Việt là "dự luật". Dự luật là một dạng dự thảo luật trình Quốc hội xem xét.
Phát âm "Bill" như thế nào?
"Bill" có phiên âm IPA /bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bill"?
The new education bill has been presented to the parliament. — Dự luật mới về giáo dục đã được trình lên quốc hội.