Tiếng Việt
Trích lập dự phòng rủi ro tiếng Anh là gì?
Trích lập dự phòng rủi ro tiếng Anh là Risk provisioning /rɪsk prəˈvɪʒənɪŋ/. Quy trình dự phòng để đối phó với rủi ro tài chính trong ngân hàng hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Risk provisioning
Ví dụ câu với Trích lập dự phòng rủi ro / Risk provisioning
- 1
Ngân hàng đã trích lập dự phòng rủi ro để bảo vệ khỏi các khoản nợ xấu.
The bank has made risk provisions to protect against bad debts.
- 2
Việc trích lập dự phòng rủi ro giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp xảy ra rủi ro tài chính.
Risk provisioning helps the company minimize losses in case of financial risks.
Ghi chú dùng từ Trích lập dự phòng rủi ro
Trích lập dự phòng rủi ro là việc đặt ra khoản dự phòng để đối phó với các rủi ro tài chính, như nợ xấu hoặc tổn thất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dự phòng tài chính' (financial reserve), 'quỹ dự phòng' (reserve fund), và 'quản lý rủi ro' (risk management).
Video minh hoạ Trích lập dự phòng rủi ro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trích lập dự phòng rủi ro
Câu hỏi thường gặp về "Trích lập dự phòng rủi ro"
Trích lập dự phòng rủi ro tiếng Anh là gì?
Trích lập dự phòng rủi ro tiếng Anh là "Risk provisioning" (danh từ), nghĩa là: Quy trình dự phòng để đối phó với rủi ro tài chính trong ngân hàng hoặc doanh nghiệp.
"Risk provisioning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Risk provisioning" nghĩa tiếng Việt là "Trích lập dự phòng rủi ro". Trích lập dự phòng rủi ro là việc đặt ra khoản dự phòng để đối phó với các rủi ro tài chính, như nợ xấu hoặc tổn thất.
Phát âm "Risk provisioning" như thế nào?
"Risk provisioning" có phiên âm IPA /rɪsk prəˈvɪʒənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Risk provisioning"?
The bank has made risk provisions to protect against bad debts. — Ngân hàng đã trích lập dự phòng rủi ro để bảo vệ khỏi các khoản nợ xấu.