Tiếng Việt
Ngày dự sinh tiếng Anh là gì?
ngày dự sinh tiếng Anh là estimated due date /ˈɛstəˌmeɪtəd du deɪt/. Ngày dự sinh là ngày dự kiến sinh của một thai phụ, dựa trên chu kỳ kinh nguyệt và quá trình thai kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estimated due date
Ví dụ câu với ngày dự sinh / estimated due date
- 1
Bác sĩ đã thông báo ngày dự sinh của tôi là vào cuối tháng này.
My doctor announced my estimated due date is at the end of this month.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho ngày dự sinh dự kiến của bé.
We are ready for the estimated due date of the baby.
Ghi chú dùng từ ngày dự sinh
Ngày dự sinh giúp dự đoán thời điểm sinh của thai nhi. Các thuật ngữ liên quan: 'thai kỳ' (pregnancy), 'chu kỳ kinh nguyệt' (menstrual cycle), 'sinh nở' (delivery).
Video minh hoạ ngày dự sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày dự sinh
Câu hỏi thường gặp về "ngày dự sinh"
Ngày dự sinh tiếng Anh là gì?
Ngày dự sinh tiếng Anh là "estimated due date" (danh từ), nghĩa là: Ngày dự sinh là ngày dự kiến sinh của một thai phụ, dựa trên chu kỳ kinh nguyệt và quá trình thai kỳ.
"estimated due date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estimated due date" nghĩa tiếng Việt là "ngày dự sinh". Ngày dự sinh giúp dự đoán thời điểm sinh của thai nhi.
Phát âm "estimated due date" như thế nào?
"estimated due date" có phiên âm IPA /ˈɛstəˌmeɪtəd du deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estimated due date"?
My doctor announced my estimated due date is at the end of this month. — Bác sĩ đã thông báo ngày dự sinh của tôi là vào cuối tháng này.