Tiếng Việt
Đưa đơn đặt hàng tiếng Anh là gì?
đưa đơn đặt hàng tiếng Anh là place an order /pleɪs æn ˈɔːrdər/. Đặt hàng mua hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place an order
Ví dụ câu với đưa đơn đặt hàng / place an order
- 1
Tôi muốn đặt hàng chiếc điện thoại mới.
I want to place an order for the new phone.
- 2
Bạn có thể giúp tôi đặt hàng quần áo này không?
Can you help me place an order for these clothes?
Ghi chú dùng từ đưa đơn đặt hàng
Đưa đơn đặt hàng là hành động yêu cầu hoặc xác nhận mua hàng. Các từ liên quan: 'order' (đặt hàng), 'purchase' (mua), 'request' (yêu cầu).
Video minh hoạ đưa đơn đặt hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa đơn đặt hàng
Câu hỏi thường gặp về "đưa đơn đặt hàng"
Đưa đơn đặt hàng tiếng Anh là gì?
Đưa đơn đặt hàng tiếng Anh là "place an order" (động từ), nghĩa là: Đặt hàng mua hàng hoặc dịch vụ.
"place an order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place an order" nghĩa tiếng Việt là "đưa đơn đặt hàng". Đưa đơn đặt hàng là hành động yêu cầu hoặc xác nhận mua hàng.
Phát âm "place an order" như thế nào?
"place an order" có phiên âm IPA /pleɪs æn ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place an order"?
I want to place an order for the new phone. — Tôi muốn đặt hàng chiếc điện thoại mới.