Tiếng Việt
Đơn đặt hàng tiếng Anh là gì?
đơn đặt hàng tiếng Anh là purchase order /ˈpɜrʧəs ˈɔrdər/. Tài liệu hoặc yêu cầu chính thức để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchase order
Ví dụ câu với đơn đặt hàng / purchase order
- 1
Chúng tôi đã gửi đơn đặt hàng cho nhà cung cấp vào ngày hôm qua.
We sent the purchase order to the supplier yesterday.
- 2
Đơn đặt hàng của khách hàng đã được xác nhận và xử lý.
The customer's purchase order has been confirmed and processed.
Ghi chú dùng từ đơn đặt hàng
Đơn đặt hàng là tài liệu xác nhận mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'invoice' (hóa đơn), 'delivery note' (phiếu giao hàng), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ đơn đặt hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn đặt hàng
Câu hỏi thường gặp về "đơn đặt hàng"
Đơn đặt hàng tiếng Anh là gì?
Đơn đặt hàng tiếng Anh là "purchase order" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hoặc yêu cầu chính thức để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp.
"purchase order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchase order" nghĩa tiếng Việt là "đơn đặt hàng". Đơn đặt hàng là tài liệu xác nhận mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "purchase order" như thế nào?
"purchase order" có phiên âm IPA /ˈpɜrʧəs ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchase order"?
We sent the purchase order to the supplier yesterday. — Chúng tôi đã gửi đơn đặt hàng cho nhà cung cấp vào ngày hôm qua.