The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đưa ra quyết định tiếng Anh là gì?

đưa ra quyết định tiếng Anh là make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒən/. quyết định, chọn lựa một phương án hoặc hành động sau khi suy nghĩ.

Hình minh hoạ "đưa ra quyết định" tiếng Anh là "make a decision"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a decision

Động từ
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/

Ví dụ câu với đưa ra quyết định / make a decision

  1. 1

    Cô ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng sau cuộc họp.

    She made a decision after the meeting.

  2. 2

    Chúng ta cần đưa ra quyết định sớm để không bị lỡ cơ hội.

    We need to make a decision quickly to not miss the opportunity.

Ghi chú dùng từ đưa ra quyết định

Đưa ra quyết định là hành động chọn lựa giữa các phương án. Các từ liên quan: choose (chọn), decide (quyết định), resolve (giải quyết).

Video minh hoạ đưa ra quyết định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đưa ra quyết định

Câu hỏi thường gặp về "đưa ra quyết định"

Đưa ra quyết định tiếng Anh là gì?

Đưa ra quyết định tiếng Anh là "make a decision" (động từ), nghĩa là: quyết định, chọn lựa một phương án hoặc hành động sau khi suy nghĩ.

"make a decision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a decision" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra quyết định". Đưa ra quyết định là hành động chọn lựa giữa các phương án.

Phát âm "make a decision" như thế nào?

"make a decision" có phiên âm IPA /meɪk ə dɪˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a decision"?

She made a decision after the meeting. — Cô ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng sau cuộc họp.