Tiếng Việt
Dựa trên cơ sở tiếng Anh là gì?
dựa trên cơ sở tiếng Anh là Based on a foundation /beɪst ɒn ə faʊnˈdeɪʃən/. Dựa trên nền tảng hoặc cơ sở nào đó để xây dựng hoặc lập luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Based on a foundation
Ví dụ câu với dựa trên cơ sở / Based on a foundation
- 1
The theory is based on a solid foundation of research.
Lý thuyết dựa trên nền tảng vững chắc của nghiên cứu.
- 2
Her argument is based on factual evidence.
Lập luận của cô ấy dựa trên bằng chứng thực tế.
Ghi chú dùng từ dựa trên cơ sở
Dựa trên cơ sở thể hiện sự bắt nguồn hoặc căn cứ của một ý tưởng hoặc hành động. Các từ liên quan: nền tảng (foundation), căn cứ (basis), nền móng (groundwork).
Video minh hoạ dựa trên cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dựa trên cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "dựa trên cơ sở"
Dựa trên cơ sở tiếng Anh là gì?
Dựa trên cơ sở tiếng Anh là "Based on a foundation" (giới từ), nghĩa là: Dựa trên nền tảng hoặc cơ sở nào đó để xây dựng hoặc lập luận.
"Based on a foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Based on a foundation" nghĩa tiếng Việt là "dựa trên cơ sở". Dựa trên cơ sở thể hiện sự bắt nguồn hoặc căn cứ của một ý tưởng hoặc hành động.
Phát âm "Based on a foundation" như thế nào?
"Based on a foundation" có phiên âm IPA /beɪst ɒn ə faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Based on a foundation"?
Lý thuyết dựa trên nền tảng vững chắc của nghiên cứu. — The theory is based on a solid foundation of research.