Tiếng Việt
Kem nền tiếng Anh là gì?
kem nền tiếng Anh là Foundation /faʊnˈdeɪʃən/. Kem nền là loại mỹ phẩm dùng để tạo lớp nền cho khuôn mặt, giúp làm mờ khuyết điểm và làm đều màu da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foundation
Ví dụ câu với kem nền / Foundation
- 1
Tôi đã thoa kem nền trước khi trang điểm.
I applied foundation before doing my makeup.
- 2
Kem nền giúp da trông mịn màng hơn.
Foundation makes the skin look smoother.
Ghi chú dùng từ kem nền
Kem nền là một loại mỹ phẩm trang điểm. Các từ liên quan: 'concealer' (kem che khuyết điểm), 'powder' (phấn phủ), 'primer' (kem lót).
Video minh hoạ kem nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kem nền
Câu hỏi thường gặp về "kem nền"
Kem nền tiếng Anh là gì?
Kem nền tiếng Anh là "Foundation" (danh từ), nghĩa là: Kem nền là loại mỹ phẩm dùng để tạo lớp nền cho khuôn mặt, giúp làm mờ khuyết điểm và làm đều màu da.
"Foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foundation" nghĩa tiếng Việt là "kem nền". Kem nền là một loại mỹ phẩm trang điểm.
Phát âm "Foundation" như thế nào?
"Foundation" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foundation"?
I applied foundation before doing my makeup. — Tôi đã thoa kem nền trước khi trang điểm.