Tiếng Việt
Nghiệp đoàn tiếng Anh là gì?
nghiệp đoàn tiếng Anh là labor union /ˈleɪ.bər ˈjuː.njən/. Tổ chức của người lao động nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích của họ trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor union
Ví dụ câu với nghiệp đoàn / labor union
- 1
Các công nhân đã thành lập một nghiệp đoàn để đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.
The workers formed a labor union to fight for better working conditions.
- 2
Nghiệp đoàn đã thương lượng với chủ doanh nghiệp về mức lương mới.
The labor union negotiated with the employer about the new wages.
Ghi chú dùng từ nghiệp đoàn
Nghiệp đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động, giúp họ thương lượng với chủ sử dụng lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'collective bargaining' (đàm phán tập thể), 'strike' (đình công), và 'employment rights' (quyền lợi người lao động).
Video minh hoạ nghiệp đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệp đoàn
- đoàngroup
- nghiệpkarma
- đưa vào nghiệp đoànjoin a union
- thành lập nghiệp đoànEstablish a union
- Rắc coUnion fitting
- chi độiHo Chi Minh Communist Youth Union chapter
- Giắc coUnion fitting
- Liên XôSoviet Union
- chi đoànyouth union branch
- công đoàntrade union
- đoàn khoaCommunist Youth Union of the Faculty
- đoàn viênunion member
Câu hỏi thường gặp về "nghiệp đoàn"
Nghiệp đoàn tiếng Anh là gì?
Nghiệp đoàn tiếng Anh là "labor union" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức của người lao động nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích của họ trong công việc.
"labor union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor union" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp đoàn". Nghiệp đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động, giúp họ thương lượng với chủ sử dụng lao động.
Phát âm "labor union" như thế nào?
"labor union" có phiên âm IPA /ˈleɪ.bər ˈjuː.njən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor union"?
The workers formed a labor union to fight for better working conditions. — Các công nhân đã thành lập một nghiệp đoàn để đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.