Tiếng Việt
Đưa về nhà tiếng Anh là gì?
đưa về nhà tiếng Anh là escort /ˈɛskɔrt/. đưa ai đó về nhà hoặc đến nơi an toàn bằng cách hộ tống hoặc dẫn dắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
escort
Ví dụ câu với đưa về nhà / escort
- 1
Cô ấy đã được một người bạn escort về nhà sau buổi tiệc.
A security guard was hired to escort the VIP to the conference.
- 2
Chúng tôi cần một người escort để đảm bảo an toàn khi đi qua khu vực nguy hiểm.
The police were called to escort the protesters out of the building.
Ghi chú dùng từ đưa về nhà
Escort có nghĩa là hộ tống hoặc dẫn dắt ai đó đến nơi an toàn. Các từ liên quan: accompany (đồng hành), guide (hướng dẫn), chaperone (bảo vệ, giám hộ).
Video minh hoạ đưa về nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa về nhà
Câu hỏi thường gặp về "đưa về nhà"
Đưa về nhà tiếng Anh là gì?
Đưa về nhà tiếng Anh là "escort" (động từ), nghĩa là: đưa ai đó về nhà hoặc đến nơi an toàn bằng cách hộ tống hoặc dẫn dắt.
"escort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"escort" nghĩa tiếng Việt là "đưa về nhà". Escort có nghĩa là hộ tống hoặc dẫn dắt ai đó đến nơi an toàn.
Phát âm "escort" như thế nào?
"escort" có phiên âm IPA /ˈɛskɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "escort"?
A security guard was hired to escort the VIP to the conference. — Cô ấy đã được một người bạn escort về nhà sau buổi tiệc.