Tiếng Việt
Áp tải tiếng Anh là gì?
áp tải tiếng Anh là Escort /ˈɛskɔːrt/. Đi theo bảo vệ hoặc hộ tống ai đó để đảm bảo an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Escort
Ví dụ câu với áp tải / Escort
- 1
Cảnh sát đã escort đoàn xe của chính khách đến nơi an toàn.
The police escorted the politician's convoy to a safe location.
- 2
Chúng tôi cần một người escort để đi qua khu vực nguy hiểm.
We need an escort to pass through the dangerous area.
Ghi chú dùng từ áp tải
Áp tải là hành động hộ tống ai đó để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: escort (hộ tống), security (an ninh), protection (bảo vệ).
Video minh hoạ áp tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp tải
Câu hỏi thường gặp về "áp tải"
Áp tải tiếng Anh là gì?
Áp tải tiếng Anh là "Escort" (động từ), nghĩa là: Đi theo bảo vệ hoặc hộ tống ai đó để đảm bảo an toàn.
"Escort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Escort" nghĩa tiếng Việt là "áp tải". Áp tải là hành động hộ tống ai đó để đảm bảo an toàn.
Phát âm "Escort" như thế nào?
"Escort" có phiên âm IPA /ˈɛskɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Escort"?
The police escorted the politician's convoy to a safe location. — Cảnh sát đã escort đoàn xe của chính khách đến nơi an toàn.