Tiếng Việt
Đưa dâu tiếng Anh là gì?
đưa dâu tiếng Anh là escort the bride /ˈɛskɔrt ðə ˈbraɪd/. đưa cô dâu về nhà chồng trong lễ cưới, thường đi cùng gia đình hoặc bạn bè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
escort the bride
Ví dụ câu với đưa dâu / escort the bride
- 1
Gia đình đã đưa dâu đến nhà chú rể vào buổi sáng.
The family escorted the bride to the groom's house in the morning.
- 2
Trong lễ cưới, họ đã escort the bride theo truyền thống.
During the wedding, they escorted the bride according to tradition.
Ghi chú dùng từ đưa dâu
Đưa dâu là hành động đưa cô dâu về nhà chồng trong lễ cưới. Các từ liên quan: 'wedding procession' (đám rước cưới), 'bridegroom' (chú rể), 'wedding ceremony' (lễ cưới).
Video minh hoạ đưa dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa dâu
Câu hỏi thường gặp về "đưa dâu"
Đưa dâu tiếng Anh là gì?
Đưa dâu tiếng Anh là "escort the bride" (động từ), nghĩa là: đưa cô dâu về nhà chồng trong lễ cưới, thường đi cùng gia đình hoặc bạn bè.
"escort the bride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"escort the bride" nghĩa tiếng Việt là "đưa dâu". Đưa dâu là hành động đưa cô dâu về nhà chồng trong lễ cưới.
Phát âm "escort the bride" như thế nào?
"escort the bride" có phiên âm IPA /ˈɛskɔrt ðə ˈbraɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "escort the bride"?
The family escorted the bride to the groom's house in the morning. — Gia đình đã đưa dâu đến nhà chú rể vào buổi sáng.