Tiếng Việt
Đúc đồng tiếng Anh là gì?
đúc đồng tiếng Anh là cast bronze /kæst brɔnz/. đổ kim loại đồng vào khuôn để tạo thành hình dạng mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cast bronze
Ví dụ câu với đúc đồng / cast bronze
- 1
Họ đã đúc đồng để làm tượng đài lớn.
They cast bronze to make a large statue.
- 2
Quá trình đúc đồng yêu cầu nhiệt độ cao và khuôn chính xác.
The bronze casting process requires high temperature and precise molds.
Ghi chú dùng từ đúc đồng
Đúc đồng là kỹ thuật tạo hình bằng cách đổ kim loại đồng nóng chảy vào khuôn. Các thuật ngữ liên quan: 'molding' (đúc mẫu), 'metalworking' (gia công kim loại), 'sculpture' (điêu khắc).
Video minh hoạ đúc đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đúc đồng
Câu hỏi thường gặp về "đúc đồng"
Đúc đồng tiếng Anh là gì?
Đúc đồng tiếng Anh là "cast bronze" (động từ), nghĩa là: đổ kim loại đồng vào khuôn để tạo thành hình dạng mong muốn.
"cast bronze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cast bronze" nghĩa tiếng Việt là "đúc đồng". Đúc đồng là kỹ thuật tạo hình bằng cách đổ kim loại đồng nóng chảy vào khuôn.
Phát âm "cast bronze" như thế nào?
"cast bronze" có phiên âm IPA /kæst brɔnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cast bronze"?
They cast bronze to make a large statue. — Họ đã đúc đồng để làm tượng đài lớn.