The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng đen tiếng Anh là gì?

đồng đen tiếng Anh là bronze /brɒnz/. Kim loại đồng, màu nâu đỏ, dùng trong điêu khắc và đồ trang sức.

Hình minh hoạ "đồng đen" tiếng Anh là "bronze"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bronze

Danh từ
/brɒnz/

Ví dụ câu với đồng đen / bronze

  1. 1

    Anh ấy đã làm một bức tượng đồng để trang trí trong công viên.

    He made a bronze statue for the park.

  2. 2

    Chiếc nhẫn bằng đồng của cô ấy rất đẹp.

    Her bronze ring is very beautiful.

Ghi chú dùng từ đồng đen

Đồng là kim loại màu nâu đỏ, mềm, dễ uốn, dùng trong điêu khắc, trang sức và các vật dụng hàng ngày. Các từ liên quan: hợp kim đồng (brass), đồng thau (brass), đồng đỏ (copper).

Video minh hoạ đồng đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng đen

Câu hỏi thường gặp về "đồng đen"

Đồng đen tiếng Anh là gì?

Đồng đen tiếng Anh là "bronze" (danh từ), nghĩa là: Kim loại đồng, màu nâu đỏ, dùng trong điêu khắc và đồ trang sức.

"bronze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bronze" nghĩa tiếng Việt là "đồng đen". Đồng là kim loại màu nâu đỏ, mềm, dễ uốn, dùng trong điêu khắc, trang sức và các vật dụng hàng ngày.

Phát âm "bronze" như thế nào?

"bronze" có phiên âm IPA /brɒnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bronze"?

He made a bronze statue for the park. — Anh ấy đã làm một bức tượng đồng để trang trí trong công viên.