Tiếng Việt
Dụng binh tiếng Anh là gì?
dụng binh tiếng Anh là military maneuvering /ˈmɪlɪtəri məˈnuːvərɪŋ/. Hoạt động chiến tranh hoặc chiến lược để điều chỉnh lực lượng quân sự nhằm đạt mục tiêu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military maneuvering
Ví dụ câu với dụng binh / military maneuvering
- 1
Quân đội thực hiện các dụng binh để kiểm soát khu vực.
The army carried out military maneuvering to secure the area.
- 2
Dụng binh là phần quan trọng trong chiến lược chiến tranh.
Military maneuvering is a crucial part of war strategy.
Ghi chú dùng từ dụng binh
Dụng binh đề cập đến các hoạt động chiến thuật của quân đội nhằm đạt mục tiêu chiến lược. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chiến thuật' (tactics), 'chiến lược' (strategy), và 'quân sự' (military).
Video minh hoạ dụng binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng binh
Câu hỏi thường gặp về "dụng binh"
Dụng binh tiếng Anh là gì?
Dụng binh tiếng Anh là "military maneuvering" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chiến tranh hoặc chiến lược để điều chỉnh lực lượng quân sự nhằm đạt mục tiêu nhất định.
"military maneuvering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military maneuvering" nghĩa tiếng Việt là "dụng binh". Dụng binh đề cập đến các hoạt động chiến thuật của quân đội nhằm đạt mục tiêu chiến lược.
Phát âm "military maneuvering" như thế nào?
"military maneuvering" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri məˈnuːvərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military maneuvering"?
The army carried out military maneuvering to secure the area. — Quân đội thực hiện các dụng binh để kiểm soát khu vực.