The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dùng bữa tiếng Anh là gì?

Dùng bữa tiếng Anh là have a meal /hæv ə miːl/. Ăn một bữa, thường là bữa chính trong ngày.

Hình minh hoạ "Dùng bữa" tiếng Anh là "have a meal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have a meal

Động từ
/hæv ə miːl/

Ví dụ câu với Dùng bữa / have a meal

  1. 1

    Chúng tôi sẽ dùng bữa tối lúc 7 giờ tối.

    We will have dinner at 7 pm.

  2. 2

    Bạn muốn dùng bữa sáng cùng tôi không?

    Do you want to have breakfast with me?

Ghi chú dùng từ Dùng bữa

Dùng bữa là hành động ăn uống, thường liên quan đến các bữa chính trong ngày như sáng, trưa, tối. Các từ liên quan: ăn (eat), bữa ăn (meal), ăn uống (dining).

Video minh hoạ Dùng bữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dùng bữa

Câu hỏi thường gặp về "Dùng bữa"

Dùng bữa tiếng Anh là gì?

Dùng bữa tiếng Anh là "have a meal" (động từ), nghĩa là: Ăn một bữa, thường là bữa chính trong ngày.

"have a meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have a meal" nghĩa tiếng Việt là "Dùng bữa". Dùng bữa là hành động ăn uống, thường liên quan đến các bữa chính trong ngày như sáng, trưa, tối.

Phát âm "have a meal" như thế nào?

"have a meal" có phiên âm IPA /hæv ə miːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have a meal"?

We will have dinner at 7 pm. — Chúng tôi sẽ dùng bữa tối lúc 7 giờ tối.