Tiếng Việt
Dụng cụ đo điện tiếng Anh là gì?
dụng cụ đo điện tiếng Anh là multimeter /ˈmʌltɪˌmiːtər/. Thiết bị dùng để đo điện áp, dòng điện và điện trở trong các mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multimeter
Ví dụ câu với dụng cụ đo điện / multimeter
- 1
Tôi sử dụng dụng cụ đo điện để kiểm tra nguồn điện trong nhà.
I used the multimeter to check the voltage in the circuit.
- 2
Dụng cụ đo điện giúp kỹ thuật viên xác định các lỗi trong hệ thống điện.
The multimeter helps technicians identify faults in the electrical system.
Ghi chú dùng từ dụng cụ đo điện
Dụng cụ đo điện là thiết bị đo lường điện năng, thường gọi là multimeter. Các thuật ngữ liên quan gồm 'voltmeter' (máy đo điện áp), 'ammeter' (máy đo dòng điện), 'ohmmeter' (máy đo điện trở).
Video minh hoạ dụng cụ đo điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng cụ đo điện
Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ đo điện"
Dụng cụ đo điện tiếng Anh là gì?
Dụng cụ đo điện tiếng Anh là "multimeter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo điện áp, dòng điện và điện trở trong các mạch điện.
"multimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multimeter" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ đo điện". Dụng cụ đo điện là thiết bị đo lường điện năng, thường gọi là multimeter.
Phát âm "multimeter" như thế nào?
"multimeter" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multimeter"?
I used the multimeter to check the voltage in the circuit. — Tôi sử dụng dụng cụ đo điện để kiểm tra nguồn điện trong nhà.