Tiếng Việt
Đứng dậy tiếng Anh là gì?
Đứng dậy tiếng Anh là stand up /stænd ʌp/. động từ có nghĩa là rời khỏi chỗ ngồi hoặc nằm xuống để đứng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand up
Ví dụ câu với Đứng dậy / stand up
- 1
Bạn cần đứng dậy khi nghe gọi.
You need to stand up when you hear your name.
- 2
Học sinh đứng dậy khi thầy giáo vào lớp.
Students stand up when the teacher enters the classroom.
Ghi chú dùng từ Đứng dậy
Đứng dậy là hành động rời khỏi vị trí ngồi hoặc nằm để trở thành người đứng. Các từ liên quan: 'sit down' (ngồi xuống), 'rise' (dựng lên), 'get up' (đứng dậy).
Video minh hoạ Đứng dậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứng dậy
Câu hỏi thường gặp về "Đứng dậy"
Đứng dậy tiếng Anh là gì?
Đứng dậy tiếng Anh là "stand up" (động từ), nghĩa là: động từ có nghĩa là rời khỏi chỗ ngồi hoặc nằm xuống để đứng thẳng.
"stand up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand up" nghĩa tiếng Việt là "Đứng dậy". Đứng dậy là hành động rời khỏi vị trí ngồi hoặc nằm để trở thành người đứng.
Phát âm "stand up" như thế nào?
"stand up" có phiên âm IPA /stænd ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand up"?
You need to stand up when you hear your name. — Bạn cần đứng dậy khi nghe gọi.