The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứng giá tiếng Anh là gì?

đứng giá tiếng Anh là Stable /ˈsteɪbl/. Ổn định về giá cả hoặc giá trị, không biến động nhiều.

Hình minh hoạ "đứng giá" tiếng Anh là "Stable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stable

Tính từ
/ˈsteɪbl/

Ví dụ câu với đứng giá / Stable

  1. 1

    Giá cổ phiếu đã đứng giá trong suốt tháng qua.

    The stock price has remained stable throughout the month.

  2. 2

    Chúng tôi cần một mức lãi suất ổn định để lập kế hoạch dài hạn.

    We need a stable interest rate to plan long-term.

Ghi chú dùng từ đứng giá

Đứng giá mô tả tình trạng không thay đổi hoặc ít biến động về giá cả hoặc giá trị. Các từ liên quan: ổn định (stable), bền vững (sustainable), cố định (fixed).

Video minh hoạ đứng giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứng giá

Câu hỏi thường gặp về "đứng giá"

Đứng giá tiếng Anh là gì?

Đứng giá tiếng Anh là "Stable" (tính từ), nghĩa là: Ổn định về giá cả hoặc giá trị, không biến động nhiều.

"Stable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stable" nghĩa tiếng Việt là "đứng giá". Đứng giá mô tả tình trạng không thay đổi hoặc ít biến động về giá cả hoặc giá trị.

Phát âm "Stable" như thế nào?

"Stable" có phiên âm IPA /ˈsteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stable"?

The stock price has remained stable throughout the month. — Giá cổ phiếu đã đứng giá trong suốt tháng qua.