The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu cột tiếng Anh là gì?

đầu cột tiếng Anh là column head /ˈkɒləm hɛd/. đầu của một cột trong bảng hoặc tài liệu, thường dùng để ghi tiêu đề hoặc mô tả nội dung của cột đó.

Hình minh hoạ "đầu cột" tiếng Anh là "column head"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

column head

Danh từ
/ˈkɒləm hɛd/

Ví dụ câu với đầu cột / column head

  1. 1

    Tiêu đề của cột trong bảng là 'Tên khách hàng' và 'Số điện thoại'.

    The column headers in the table are 'Customer Name' and 'Phone Number'.

  2. 2

    Bạn cần xem đầu cột để biết nội dung của từng phần trong báo cáo.

    You need to look at the column head to understand the content of each section in the report.

Ghi chú dùng từ đầu cột

Đầu cột là phần tiêu đề của cột trong bảng, giúp phân biệt các dữ liệu. Các từ liên quan: 'header' (tiêu đề), 'row' (hàng), 'cell' (ô).

Video minh hoạ đầu cột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu cột

Câu hỏi thường gặp về "đầu cột"

Đầu cột tiếng Anh là gì?

Đầu cột tiếng Anh là "column head" (danh từ), nghĩa là: đầu của một cột trong bảng hoặc tài liệu, thường dùng để ghi tiêu đề hoặc mô tả nội dung của cột đó.

"column head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"column head" nghĩa tiếng Việt là "đầu cột". Đầu cột là phần tiêu đề của cột trong bảng, giúp phân biệt các dữ liệu.

Phát âm "column head" như thế nào?

"column head" có phiên âm IPA /ˈkɒləm hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "column head"?

The column headers in the table are 'Customer Name' and 'Phone Number'. — Tiêu đề của cột trong bảng là 'Tên khách hàng' và 'Số điện thoại'.