Tiếng Việt
Ôm đầu tiếng Anh là gì?
ôm đầu tiếng Anh là Hold one's head /hoʊld wʌnz hɛd/. Ôm đầu là hành động giữ chặt hoặc ôm lấy đầu của chính mình hoặc người khác để thể hiện cảm xúc hoặc sự an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold one's head
Ví dụ câu với ôm đầu / Hold one's head
- 1
Cô ấy ôm đầu khi nghe tin buồn.
She held her head when she heard the sad news.
- 2
Anh ấy ôm đầu để trấn an bản thân trong lúc căng thẳng.
He held his head to calm himself during the stressful situation.
Ghi chú dùng từ ôm đầu
Ôm đầu thể hiện cảm xúc hoặc sự an ủi. Các từ liên quan: 'embrace' (ôm), 'console' ( an ủi), 'gesture' (cử chỉ).
Video minh hoạ ôm đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ôm đầu
Câu hỏi thường gặp về "ôm đầu"
Ôm đầu tiếng Anh là gì?
Ôm đầu tiếng Anh là "Hold one's head" (động từ), nghĩa là: Ôm đầu là hành động giữ chặt hoặc ôm lấy đầu của chính mình hoặc người khác để thể hiện cảm xúc hoặc sự an ủi.
"Hold one's head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold one's head" nghĩa tiếng Việt là "ôm đầu". Ôm đầu thể hiện cảm xúc hoặc sự an ủi.
Phát âm "Hold one's head" như thế nào?
"Hold one's head" có phiên âm IPA /hoʊld wʌnz hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold one's head"?
She held her head when she heard the sad news. — Cô ấy ôm đầu khi nghe tin buồn.