Tiếng Việt
Dung dịch vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là gì?
dung dịch vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là lady care /ˈleɪdi kɛr/. Sản phẩm vệ sinh dành cho phụ nữ để giữ gìn vệ sinh cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lady care
Ví dụ câu với dung dịch vệ sinh phụ nữ / lady care
- 1
Tôi sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ hàng ngày để cảm thấy sạch sẽ.
I use lady care daily to feel fresh.
- 2
Dung dịch vệ sinh phụ nữ giúp duy trì sự cân bằng pH của vùng kín.
Lady care helps maintain the pH balance of the intimate area.
Ghi chú dùng từ dung dịch vệ sinh phụ nữ
Dung dịch vệ sinh phụ nữ là loại sản phẩm dùng để làm sạch vùng kín của phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan: 'personal hygiene' (vệ sinh cá nhân), 'intimate wash' (sản phẩm vệ sinh vùng kín), 'pH balance' (cân bằng độ pH).
Video minh hoạ dung dịch vệ sinh phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung dịch vệ sinh phụ nữ
Câu hỏi thường gặp về "dung dịch vệ sinh phụ nữ"
Dung dịch vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là gì?
Dung dịch vệ sinh phụ nữ tiếng Anh là "lady care" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm vệ sinh dành cho phụ nữ để giữ gìn vệ sinh cá nhân.
"lady care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lady care" nghĩa tiếng Việt là "dung dịch vệ sinh phụ nữ". Dung dịch vệ sinh phụ nữ là loại sản phẩm dùng để làm sạch vùng kín của phụ nữ.
Phát âm "lady care" như thế nào?
"lady care" có phiên âm IPA /ˈleɪdi kɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lady care"?
I use lady care daily to feel fresh. — Tôi sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ hàng ngày để cảm thấy sạch sẽ.