Tiếng Việt
Đừng sợ tiếng Anh là gì?
đừng sợ tiếng Anh là Do not fear /dəʊ nɒt fɪə/. Đây là câu khuyên nhủ không nên sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Do not fear
Ví dụ câu với đừng sợ / Do not fear
- 1
Đừng sợ, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Don't fear, everything will be fine.
- 2
Bạn đừng sợ thử thách mới.
Do not fear new challenges.
Ghi chú dùng từ đừng sợ
Cụm từ này khuyên người nghe không nên sợ hãi. Các từ liên quan gồm 'courage' (dũng cảm), 'fear' (sợ hãi), 'brave' (dũng cảm).
Video minh hoạ đừng sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng sợ
Câu hỏi thường gặp về "đừng sợ"
Đừng sợ tiếng Anh là gì?
Đừng sợ tiếng Anh là "Do not fear" (động từ), nghĩa là: Đây là câu khuyên nhủ không nên sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.
"Do not fear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Do not fear" nghĩa tiếng Việt là "đừng sợ". Cụm từ này khuyên người nghe không nên sợ hãi.
Phát âm "Do not fear" như thế nào?
"Do not fear" có phiên âm IPA /dəʊ nɒt fɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Do not fear"?
Don't fear, everything will be fine. — Đừng sợ, mọi chuyện sẽ ổn thôi.