Tiếng Việt
Đừng buồn tiếng Anh là gì?
đừng buồn tiếng Anh là don’t be sad /doʊnt bi sæd/. Đây là một câu khuyên nhủ để an ủi ai đó không nên buồn hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
don’t be sad
Ví dụ câu với đừng buồn / don’t be sad
- 1
Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Don't be sad anymore, everything will be okay.
- 2
Cô ấy nói với tôi, đừng buồn về chuyện đó.
She told me, don't be sad about that.
Ghi chú dùng từ đừng buồn
Cụm từ này dùng để an ủi ai đó không nên buồn. Các từ liên quan: happy (hạnh phúc), sad (buồn), comfort (an ủi).
Video minh hoạ đừng buồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng buồn
Câu hỏi thường gặp về "đừng buồn"
Đừng buồn tiếng Anh là gì?
Đừng buồn tiếng Anh là "don’t be sad" (cụm từ), nghĩa là: Đây là một câu khuyên nhủ để an ủi ai đó không nên buồn hoặc thất vọng.
"don’t be sad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"don’t be sad" nghĩa tiếng Việt là "đừng buồn". Cụm từ này dùng để an ủi ai đó không nên buồn.
Phát âm "don’t be sad" như thế nào?
"don’t be sad" có phiên âm IPA /doʊnt bi sæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "don’t be sad"?
Don't be sad anymore, everything will be okay. — Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.