The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm ai thất vọng tiếng Anh là gì?

làm ai thất vọng tiếng Anh là disappoint someone /ˌdɪsəˈpɔɪnt ˈsʌmˌwʌn/. làm ai cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng về điều gì đó hoặc ai đó.

Hình minh hoạ "làm ai thất vọng" tiếng Anh là "disappoint someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disappoint someone

Cụm từ
/ˌdɪsəˈpɔɪnt ˈsʌmˌwʌn/

Ví dụ câu với làm ai thất vọng / disappoint someone

  1. 1

    Anh ấy đã làm tôi thất vọng khi không đến dự buổi tiệc.

    He disappointed me when he didn't come to the party.

  2. 2

    Cô ấy thất vọng vì kết quả thi của mình.

    She was disappointed with her exam results.

Ghi chú dùng từ làm ai thất vọng

Cụm từ này diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy không vui hoặc mất hy vọng. Các từ liên quan: 'disappoint' (làm thất vọng), 'disappointment' (sự thất vọng), 'disappointed' (thất vọng).

Video minh hoạ làm ai thất vọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm ai thất vọng

Câu hỏi thường gặp về "làm ai thất vọng"

Làm ai thất vọng tiếng Anh là gì?

Làm ai thất vọng tiếng Anh là "disappoint someone" (cụm từ), nghĩa là: làm ai cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng về điều gì đó hoặc ai đó.

"disappoint someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disappoint someone" nghĩa tiếng Việt là "làm ai thất vọng". Cụm từ này diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy không vui hoặc mất hy vọng.

Phát âm "disappoint someone" như thế nào?

"disappoint someone" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈpɔɪnt ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disappoint someone"?

He disappointed me when he didn't come to the party. — Anh ấy đã làm tôi thất vọng khi không đến dự buổi tiệc.