Tiếng Việt
Gây thất vọng tiếng Anh là gì?
gây thất vọng tiếng Anh là disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/. làm ai đó cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disappoint
Ví dụ câu với gây thất vọng / disappoint
- 1
Anh ấy đã làm tôi thất vọng vì không đến dự sinh nhật.
He disappointed me by not attending the birthday party.
- 2
Kết quả thi của cô ấy khiến cha mẹ thất vọng.
Her exam results disappointed her parents.
Ghi chú dùng từ gây thất vọng
Gây thất vọng là hành động làm ai đó cảm thấy không hài lòng. Các từ liên quan: 'disappointment' (sự thất vọng), 'disappointing' (đáng thất vọng), 'disappointed' (đã thất vọng).
Video minh hoạ gây thất vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây thất vọng
Câu hỏi thường gặp về "gây thất vọng"
Gây thất vọng tiếng Anh là gì?
Gây thất vọng tiếng Anh là "disappoint" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng.
"disappoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disappoint" nghĩa tiếng Việt là "gây thất vọng". Gây thất vọng là hành động làm ai đó cảm thấy không hài lòng.
Phát âm "disappoint" như thế nào?
"disappoint" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disappoint"?
He disappointed me by not attending the birthday party. — Anh ấy đã làm tôi thất vọng vì không đến dự sinh nhật.