Tiếng Việt
Đứng máy tiếng Anh là gì?
đứng máy tiếng Anh là Halted /ˈhɔːltɪd/. bị dừng hoạt động hoặc ngưng lại, thường dùng để mô tả thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Halted
Ví dụ câu với đứng máy / Halted
- 1
Máy tính đã đứng máy do lỗi phần mềm.
The computer halted due to a software error.
- 2
Xe buýt đứng máy trên đường cao tốc.
The bus halted on the highway.
Ghi chú dùng từ đứng máy
Từ này dùng để mô tả trạng thái của thiết bị hoặc hệ thống bị tạm dừng hoạt động. Các từ liên quan: 'stop' (dừng lại), 'pause' (tạm dừng), 'freeze' (đóng băng).
Video minh hoạ đứng máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứng máy
Câu hỏi thường gặp về "đứng máy"
Đứng máy tiếng Anh là gì?
Đứng máy tiếng Anh là "Halted" (tính từ), nghĩa là: bị dừng hoạt động hoặc ngưng lại, thường dùng để mô tả thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động.
"Halted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Halted" nghĩa tiếng Việt là "đứng máy". Từ này dùng để mô tả trạng thái của thiết bị hoặc hệ thống bị tạm dừng hoạt động.
Phát âm "Halted" như thế nào?
"Halted" có phiên âm IPA /ˈhɔːltɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Halted"?
The computer halted due to a software error. — Máy tính đã đứng máy do lỗi phần mềm.