Tiếng Việt
Đúng tiến độ tiếng Anh là gì?
đúng tiến độ tiếng Anh là on schedule /ɑn ˈskɛʤʊl/. đúng thời gian dự kiến hoặc kế hoạch đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on schedule
Ví dụ câu với đúng tiến độ / on schedule
- 1
Dự án đang tiến triển đúng tiến độ.
The project is progressing on schedule.
- 2
Chúng ta cần hoàn thành công việc đúng tiến độ để kịp hạn chót.
We need to finish the work on schedule to meet the deadline.
Ghi chú dùng từ đúng tiến độ
Cụm từ này dùng để chỉ việc làm đúng theo kế hoạch thời gian đã định. Các từ liên quan: 'timely' (kịp thời), 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ đúng tiến độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đúng tiến độ
Câu hỏi thường gặp về "đúng tiến độ"
Đúng tiến độ tiếng Anh là gì?
Đúng tiến độ tiếng Anh là "on schedule" (cụm từ), nghĩa là: đúng thời gian dự kiến hoặc kế hoạch đã đề ra.
"on schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on schedule" nghĩa tiếng Việt là "đúng tiến độ". Cụm từ này dùng để chỉ việc làm đúng theo kế hoạch thời gian đã định.
Phát âm "on schedule" như thế nào?
"on schedule" có phiên âm IPA /ɑn ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on schedule"?
The project is progressing on schedule. — Dự án đang tiến triển đúng tiến độ.