Tiếng Việt
Đứng trước tiếng Anh là gì?
Đứng trước tiếng Anh là stand in front of /stænd ɪn frʌnt ʌv/. Đặt hoặc đứng ở phía trước của một vật hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand in front of
Ví dụ câu với Đứng trước / stand in front of
- 1
Tôi đứng trước cửa nhà để chờ bạn.
I am standing in front of the house waiting for you.
- 2
Cô ấy đứng trước bảng để giảng bài.
She is standing in front of the board to teach.
Ghi chú dùng từ Đứng trước
Đứng trước là hành động đứng ở phía trước của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'stand behind' (đứng sau), 'stand beside' (đứng bên cạnh), 'front' (phía trước), 'behind' (phía sau).
Video minh hoạ Đứng trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứng trước
Câu hỏi thường gặp về "Đứng trước"
Đứng trước tiếng Anh là gì?
Đứng trước tiếng Anh là "stand in front of" (động từ), nghĩa là: Đặt hoặc đứng ở phía trước của một vật hoặc ai đó.
"stand in front of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand in front of" nghĩa tiếng Việt là "Đứng trước". Đứng trước là hành động đứng ở phía trước của một vật hoặc người.
Phát âm "stand in front of" như thế nào?
"stand in front of" có phiên âm IPA /stænd ɪn frʌnt ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand in front of"?
I am standing in front of the house waiting for you. — Tôi đứng trước cửa nhà để chờ bạn.