Tiếng Việt
Đứng trước đám đông tiếng Anh là gì?
Đứng trước đám đông tiếng Anh là stand before a crowd /stænd bɪˈfɔːr ə kraʊd/. Đứng ở phía trước của một đám đông để trình bày hoặc phát biểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand before a crowd
Ví dụ câu với Đứng trước đám đông / stand before a crowd
- 1
Anh ấy đã đứng trước đám đông để phát biểu về dự án của mình.
He stood before a crowd to speak about his project.
- 2
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi đứng trước đám đông.
She felt nervous standing before a crowd.
Ghi chú dùng từ Đứng trước đám đông
Diễn tả hành động đứng ở phía trước đám đông để trình bày hoặc thuyết trình. Các từ liên quan: 'public speaking' (nói trước công chúng), 'presentation' (bài thuyết trình), 'audience' (khán giả).
Video minh hoạ Đứng trước đám đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứng trước đám đông
Câu hỏi thường gặp về "Đứng trước đám đông"
Đứng trước đám đông tiếng Anh là gì?
Đứng trước đám đông tiếng Anh là "stand before a crowd" (động từ), nghĩa là: Đứng ở phía trước của một đám đông để trình bày hoặc phát biểu.
"stand before a crowd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand before a crowd" nghĩa tiếng Việt là "Đứng trước đám đông". Diễn tả hành động đứng ở phía trước đám đông để trình bày hoặc thuyết trình.
Phát âm "stand before a crowd" như thế nào?
"stand before a crowd" có phiên âm IPA /stænd bɪˈfɔːr ə kraʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand before a crowd"?
He stood before a crowd to speak about his project. — Anh ấy đã đứng trước đám đông để phát biểu về dự án của mình.