Tiếng Việt
Đứng xếp hàng tiếng Anh là gì?
Đứng xếp hàng tiếng Anh là stand in line /stænd ɪn laɪn/. Xếp thành hàng để chờ đến lượt hoặc phục vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand in line
Ví dụ câu với Đứng xếp hàng / stand in line
- 1
Họ đứng xếp hàng chờ mua vé xem phim.
They are standing in line to buy movie tickets.
- 2
Bạn cần đứng xếp hàng để vào ngân hàng.
You need to stand in line to enter the bank.
Ghi chú dùng từ Đứng xếp hàng
Đứng xếp hàng là hành động xếp thành hàng để chờ đợi. Các từ liên quan: xếp hàng (queue), chờ đợi (wait), xếp hàng theo thứ tự (line up in order).
Video minh hoạ Đứng xếp hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứng xếp hàng
Câu hỏi thường gặp về "Đứng xếp hàng"
Đứng xếp hàng tiếng Anh là gì?
Đứng xếp hàng tiếng Anh là "stand in line" (động từ), nghĩa là: Xếp thành hàng để chờ đến lượt hoặc phục vụ.
"stand in line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand in line" nghĩa tiếng Việt là "Đứng xếp hàng". Đứng xếp hàng là hành động xếp thành hàng để chờ đợi.
Phát âm "stand in line" như thế nào?
"stand in line" có phiên âm IPA /stænd ɪn laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand in line"?
They are standing in line to buy movie tickets. — Họ đứng xếp hàng chờ mua vé xem phim.